bietviet

thốc tháo

Vietnamese → English (VNEDICT)
violently
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
R một cách rất nhanh, mạnh, như không có sức gì kìm giữ được nôn thốc tháo ra hết ~ bán thốc bán tháo (kng)

Lookup completed in 68,986 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary