| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| governor | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người đứng đầu một bang trong bộ máy chính quyền một số nước liên bang | |
| N | người đứng đầu ngành ngân hàng của một nước | thống đốc ngân hàng nhà nước |
Lookup completed in 173,726 µs.