bietviet

thống đốc

Vietnamese → English (VNEDICT)
governor
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người đứng đầu một bang trong bộ máy chính quyền một số nước liên bang
N người đứng đầu ngành ngân hàng của một nước thống đốc ngân hàng nhà nước
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 978 occurrences · 58.43 per million #1,904 · Intermediate

Lookup completed in 173,726 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary