| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| aboriginal, native; aborigine | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cư dân sinh sống đã lâu đời ở một vùng hay một địa phương nào đó, thường ở tình trạng lạc hậu, trong quan hệ với người dân văn minh hơn từ nơi khác đến | thổ dân da đỏ |
Lookup completed in 157,314 µs.