| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| habitat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tính chất đất đai và khí hậu của một vùng, về mặt có thích hợp hay không với cuộc sống của con người hay của giống cây trồng, vật nuôi | loài cây này rất thích hợp với thổ nghi nơi đây |
Lookup completed in 62,657 µs.