| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| moment, (point in) time | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian cực ngắn được xác định một cách chính xác, coi như một điểm trên trục thời gian | thời điểm giao thừa ~ hẹn gặp vào thời điểm 8 giờ 30 phút |
| N | khoảng thời gian ngắn được hạn định một cách tương đối chính xác về mặt nào đó | thời điểm gay go nhất ~ ghi bàn đúng vào thời điểm kết thúc trận đấu |
Lookup completed in 165,319 µs.