| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| weather | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trạng thái của khí quyển như nhiệt độ, độ ẩm, mưa, gió, v.v., ở một nơi vào một thời điểm nhất định | dự báo thời tiết ~ thời tiết ấm áp |
Lookup completed in 161,780 µs.