| Compound words containing 'thủ' (130) |
| word |
freq |
defn |
| cầu thủ |
2,715 |
ball player |
| thủ tướng |
1,928 |
premier, prime minister |
| phòng thủ |
1,778 |
to defend; defense |
| đối thủ |
1,700 |
rival, opponent, competitor |
| thủ đô |
1,319 |
capital city |
| thủ phủ |
982 |
capital city, metropolis |
| thủy thủ |
936 |
mariner, sailor, seaman |
| thủ lĩnh |
794 |
leader |
| bảo thủ |
497 |
conservative |
| thủ tục |
460 |
formality, procedure |
| tuân thủ |
372 |
to obey, keep to, abide by, follow (a rule, policy) |
| thủ công |
341 |
craft, handwork |
| sát thủ |
321 |
assassin, killer, murderer; to assassinate, kill, murder |
| thất thủ |
267 |
to fall |
| thủ môn |
266 |
goalie, goalkeeper |
| cố thủ |
260 |
to stand one’s ground, hold one’s ground, stand firm |
| xạ thủ |
231 |
rifle man, gunner |
| thủ phạm |
180 |
guilty party, main suspect |
| thủ hạ |
133 |
henchman, hireling, underling, lackey, cat’s-paw, myrmidon |
| nguyên thủ |
129 |
chief, head of state |
| tranh thủ |
122 |
to fight for; to make use of |
| hung thủ |
119 |
murderer, assassin, killer |
| cao thủ |
113 |
top-classed, famous |
| thủ đoạn |
108 |
act, plan |
| kỳ thủ |
102 |
xem kì thủ |
| thủ tiêu |
100 |
to kill |
| pháo thủ |
97 |
gunner |
| thủ cấp |
88 |
head (of decapitated man) |
| thủ thuật |
88 |
trick, skill |
| địch thủ |
84 |
opponent, rival |
| tuyển thủ |
82 |
selected player |
| thủ hiến |
75 |
governor |
| thợ thủ công |
67 |
artisan, craftsman, handicraftsman |
| phó thủ tướng |
63 |
deputy prime minister, deputy premier |
| thủ thành |
55 |
xem thủ môn |
| kì thủ |
52 |
người thi đấu môn cờ |
| thủ pháp |
48 |
cách thức để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó |
| đấu thủ |
47 |
contender, player (in a competition) |
| trợ thủ |
45 |
assistant, helper, supporter |
| thủ quỹ |
42 |
cashier, treasurer |
| thủ trưởng |
42 |
người đứng đầu lãnh đạo một cơ quan hay một đơn vị công tác |
| thủ khoa |
39 |
to come first in a test, be the first in one’s school; valedictorian |
| thủ công nghiệp |
37 |
ngành sản xuất chủ yếu sử dụng sự khéo léo của đôi bàn tay kết hợp với những công cụ hoặc máy móc giản đơn để sản xuất ra hàng hoá |
| thủ dâm |
36 |
masturbation; to masturbate |
| thủ thư |
29 |
người quản lí sách của thư viện |
| thuỷ thủ |
28 |
nhân viên làm việc trên tàu thuỷ |
| biển thủ |
27 |
to embezzle, misappropriate |
| tử thủ |
26 |
to hold out, hold or stand fast |
| danh thủ |
20 |
famous or outstanding contestant |
| Trần Thủ Độ |
16 |
|
| thế thủ |
14 |
defensive, conservative |
| hạ thủ |
11 |
kill |
| thủ bản |
11 |
manuscript |
| thủ cựu |
10 |
conservative |
| đảng bảo thủ |
10 |
conservative party |
| thủ quân |
8 |
captain |
| thủ hộ |
7 |
pagoda-keeper |
| thủ bút |
6 |
autograph |
| thủ pháo |
6 |
hand grenade |
| thủ từ |
6 |
người trông nom việc hương khói và coi giữ đình, đền |
| công thủ |
5 |
offensive and defensive, attack and defense |
| thủ thế |
5 |
giữ thế thủ trước sự tấn công của đối phương |
| thủ thỉ |
5 |
nói nhỏ nhẹ, thong thả, vừa đủ để cho nhau nghe, thường là để thổ lộ tình cảm, tâm tình |
| tiến thủ |
5 |
vươn lên không ngừng để ngày một tiến bộ |
| tiểu thủ công |
5 |
home craft or industry, small scale industry |
| trắc thủ |
5 |
aircraft spotter, radar operator |
| độc thủ |
5 |
thủ đoạn, miếng đòn hiểm ác hại người |
| thủ tự |
4 |
người trông nom việc hương khói và coi giữ chùa |
| giò thủ |
3 |
pig’s head paste |
| thủ lãnh |
3 |
head, chief |
| thủ mưu |
3 |
instigator, firebrand |
| phật thủ |
2 |
Buddha’s hand, finger citron |
| thúc thủ |
2 |
lost, fall (into), surrender |
| thủ công nghệ |
2 |
arts and crafts, craft industry, handicraft |
| thủ lễ |
2 |
observe etiquette |
| thủ túc |
2 |
hand and foot, man of confidence |
| diệu thủ |
1 |
expert hand |
| giám thủ |
1 |
curator |
| hà thủ ô |
1 |
multiflorous knootweed |
| khán thủ |
1 |
to watch, oversee; supervisor, watchman |
| khả thủ |
1 |
acceptable |
| thủ bạ |
1 |
village secretary, keeper of registers |
| thủ kho |
1 |
storekeeper, warehouse-keeper |
| thủ tướng phủ |
1 |
the premier’s palace, the prime minister’s |
| thủ xảo |
1 |
dexterity, skill |
| thủ đắc |
1 |
to acquire, get, obtain |
| tiên thủ |
1 |
priority |
| an phận thủ thường |
0 |
content with one’s situation |
| biển thủ công quỹ |
0 |
to embezzle, misappropriate public funds |
| bóng thủ |
0 |
fish bladder (delicacy) |
| bạch thủ |
0 |
empty handed |
| bản đồ thủ họa |
0 |
compilation map |
| chủ nghĩa bảo thủ |
0 |
khuynh hướng tư tưởng - chính trị chủ trương giữ nguyên cái sẵn có, không muốn thay đổi và cho rằng khó lòng thay đổi được |
| công trường thủ công |
0 |
hình thức hợp tác lao động của chủ nghĩa tư bản, dựa trên cơ sở phân công lao động và kĩ thuật thủ công [sản xuất vừa bằng tay vừa bằng máy] |
| cầu thủ nhà nghề |
0 |
professional footballer |
| du thủ du thực |
0 |
lead a truant life, idle |
| giữa thủ đô |
0 |
in the middle of the capital |
| hiệp ước phòng thủ |
0 |
defense treaty |
| hung thủ đã bị bắt ngay tại chỗ |
0 |
the murderer was arrested on the spot |
| hà thủ ô nam |
0 |
cây leo cùng họ với thiên lí, lá hình mác dài, mọc đối, có nhiều lông mịn, hoa màu nâu nhạt, củ dài, ruột màu trắng, dùng làm thuốc |
| hà thủ ô trắng |
0 |
xem hà thủ ô nam |
| hà thủ ô đỏ |
0 |
xem hà thủ ô |
| không đối thủ |
0 |
unrivaled, unopposed, without equal |
| kỳ phùng địch thủ |
0 |
adversaries of equal talent |
| phe bảo thủ |
0 |
conservative party |
| phòng thủ cộng đồng |
0 |
collective defense |
| phục xạ thủ |
0 |
sniper |
| rút vào thế thủ |
0 |
to tighten up, pull back, make more conservative |
| sách thủ |
0 |
to extort |
| thằng đao phủ thủ |
0 |
executioner |
| thủ hoà |
0 |
cố gắng cầm cự để giữ được ở thế hoà, không để bị thua [trong thi đấu thể thao] |
| thủ phận |
0 |
be content with one’s lot |
| thủ phủ tiểu bang |
0 |
state capitol |
| thủ quĩ |
0 |
xem thủ quỹ |
| thủ thân |
0 |
be on the alert, be on the look-out |
| thủ tục bầu cử |
0 |
election procedure |
| thủ tục kết nối |
0 |
connection procedure |
| thủ tục thông thường |
0 |
normal procedure, standard procedure |
| thủ vĩ ngâm |
0 |
a poem in which the first and last line are the same |
| thủ xướng |
0 |
promoter |
| thủ đắc dễ dàng |
0 |
to get, obtain easily |
| trá thủ |
0 |
surreptitious |
| trì thủ |
0 |
to preserve, guard |
| việc phòng thủ |
0 |
defense |
| xảo thủ |
0 |
skilled worker, skillful craftsman |
| áo trấn thủ |
0 |
padded cotton waistcoat |
| ông thủ tướng |
0 |
premier |
| đánh bại địch thủ |
0 |
to defeat an opponent |
| đại cao thủ |
0 |
cao thủ bậc cao, có khả năng vượt hơn hẳn những người khác trong lĩnh vực nào đó |
| địa chỉ điện tử thủ |
0 |
email address |
Lookup completed in 170,211 µs.