| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| craft, handwork | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lao động sản xuất bằng tay với công cụ giản đơn, thô sơ | hàng thủ công ~ thợ thủ công |
| N | môn học dạy cho học sinh cách làm những vật đơn giản bằng tay để rèn luyện kĩ năng lao động | tiết thủ công ~ cắt thủ công |
Lookup completed in 206,805 µs.