bietviet

thủ hoà

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cố gắng cầm cự để giữ được ở thế hoà, không để bị thua [trong thi đấu thể thao] cố gắng thủ hoà để giành một điểm

Lookup completed in 70,552 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary