bietviet

thứ liệu

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vật liệu có chất lượng kém hoặc đã bị bỏ đi của một công đoạn trong sản xuất hay chế biến trước đó tái chế thứ liệu

Lookup completed in 63,301 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary