bietviet

thứ phẩm

Vietnamese → English (VNEDICT)
second, reject, imperfect, irregular
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sản phẩm không đáp ứng đầy đủ những yêu cầu về mặt quy cách hoặc chất lượng; phân biệt với chính phẩm bán thanh lí một số mặt hàng thứ phẩm

Lookup completed in 65,044 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary