| Compound words containing 'thức' (150) |
| word |
freq |
defn |
| chính thức |
7,291 |
official, formal, legal |
| hình thức |
2,424 |
measure, dimension, means, form, formality, way, symptom |
| thức ăn |
2,201 |
food |
| nhận thức |
1,134 |
to carry out, realize, execute; to know, recognize, conceive |
| kiến thức |
799 |
knowledge, learning |
| công thức |
770 |
formula |
| thách thức |
700 |
to challenge (someone or something); challenge |
| phương thức |
646 |
principle, procedure |
| nghi thức |
598 |
department, protocol, ceremony, rights, form, formality |
| cách thức |
549 |
method, manner |
| ý thức |
491 |
consciousness, awareness, sense |
| tri thức |
330 |
knowledge; knowledgeable person |
| thể thức |
284 |
manner, form, volume, capacity |
| thưởng thức |
267 |
to enjoy, appreciate |
| trí thức |
265 |
intellect, intellectual |
| giao thức |
200 |
protocol |
| đánh thức |
152 |
to awake, wake up |
| thức tỉnh |
150 |
to awaken |
| chiêu thức |
148 |
chiêu, cách thức [nói khái quát] |
| thức dậy |
144 |
to wake (someone), get up, rise |
| biểu thức |
113 |
expression |
| thức uống |
107 |
drink, beverage |
| đa thức |
99 |
polynomial |
| vô thức |
67 |
unconscious |
| tâm thức |
54 |
consciousness |
| dạng thức |
52 |
format |
| học thức |
37 |
knowledge, learning |
| có ý thức |
36 |
consciously, knowingly |
| chính thức hóa |
34 |
to make official |
| tiềm thức |
34 |
subconscience |
| hợp thức hóa |
32 |
to correct, regularize |
| bất đẳng thức |
31 |
inequality |
| báo thức |
27 |
to wake up |
| ý thức hệ |
21 |
ideology, system of beliefs |
| đẳng thức |
21 |
equation |
| thức giấc |
20 |
to wake up, awake |
| nhà trí thức |
19 |
intellectual (person) |
| mô thức |
17 |
manner, form, pattern |
| định thức |
17 |
determinant, fixed formula, pattern |
| thổn thức |
12 |
to sob, palpitate, throb |
| cảm thức |
10 |
điều nhận thức được bằng cảm quan; nhận thức cảm giác |
| chính thức hoá |
8 |
To officialize |
| hợp thức |
8 |
correct |
| nhị thức |
8 |
binomial |
| thức thời |
8 |
hiểu biết thời thế và có những hành động phù hợp, trong lúc xã hội đang có nhiều biến đổi |
| hệ thức |
7 |
relation |
| một cách thức |
7 |
manner, way, form, pattern |
| nhãn thức |
5 |
taste |
| nhận thức luận |
5 |
Certify |
| vô ý thức |
5 |
unconscious |
| căn thức |
4 |
radical |
| hình thức hóa |
4 |
formalize |
| thường thức |
4 |
tri thức phổ thông về một vấn đề, một chuyên ngành nào đó [nói khái quát] |
| công thức hóa học |
3 |
chemical formula |
| đơn thức |
3 |
monomial |
| hằng đẳng thức |
2 |
identity |
| khuôn thức |
2 |
hình thức thể hiện được dùng làm khuôn mẫu |
| phân thức |
2 |
thương của hai biểu thức A, B viết dưới dạng Q |
| thức giả |
2 |
intellectual, scholar, man of letters |
| trình thức |
2 |
pattern |
| thức thức |
1 |
various, diverse, different sorts |
| bang giao chính thức |
0 |
formal relations |
| biểu diễn tri thức |
0 |
knowledge representation |
| biệt thức |
0 |
|
| bán chính thức |
0 |
semiofficial |
| bán ý thức |
0 |
semi-consciousness |
| bị hình thức bệnh |
0 |
to suffer from a symptom (of an illness) |
| bị thức giấc |
0 |
to be woken up (unpleasantly) |
| cho biết không chính thức |
0 |
to unofficially report |
| chánh thức |
0 |
official |
| chính thức cộng nhận |
0 |
to recognize officially; official recognition |
| chính thức tuyên bố |
0 |
to officially announce |
| chính thức viếng thăm |
0 |
to make an official visit |
| chủ nghĩa hình thức |
0 |
khuynh hướng coi trọng hình thức hơn là nội dung trong các ngành hoạt động khác nhau của con người |
| có học thức cao |
0 |
highly educated |
| có trình độ học thức |
0 |
to have a degree of learning, level of education |
| công nghệ tri thức |
0 |
knowledge engineering |
| công thức hoá học |
0 |
nhóm kí hiệu hoá học biểu diễn thành phần phân tử của một chất |
| cơ sở tri thức |
0 |
knowledge base |
| dưới hình thức |
0 |
in the form of, using |
| dưới hình thức nào |
0 |
in what way, in what shape, how |
| giao thức định tuyến |
0 |
routing protocol |
| giờ chính thức |
0 |
giờ được quy định dùng thống nhất cho các địa phương trong một nước |
| hình thức bề ngoài |
0 |
external dimensions |
| hình thức bệnh |
0 |
symptom (of an illness, disease) |
| hình thức chủ nghiã |
0 |
|
| hình thức chủ nghĩa |
0 |
formalistic |
| hình thức hoá |
0 |
|
| hằng bất đẳng thức |
0 |
bất đẳng thức đúng với mọi trị số gán cho các chữ trong đó |
| họ ý thức được rằng |
0 |
they are aware that |
| hối xuất chính thức |
0 |
official exchange range |
| hội đàm không chính thức |
0 |
an unofficial conference |
| hợp thức hoá |
0 |
làm cho trở nên hợp thức |
| không chính thức |
0 |
unofficial |
| kinh tế tri thức |
0 |
nền kinh tế dựa trên cơ sở đặt tri thức lên hàng đầu, tri thức vừa là sản phẩm, vừa là nguyên liệu có hàm lượng cao nhất so với các nguyên liệu vật chất khác |
| kiếm thức ăn |
0 |
to find, make, grow food |
| kiến thức cao |
0 |
higher education, higher learning |
| kiến thức có nhiều lổ hổng |
0 |
knowledge with many gaps in it |
| kiến thức nông cạn |
0 |
superficial knowledge |
| kiến thức sai lầm |
0 |
wrong, incorrect information |
| kết quả chính thức |
0 |
official result |
| loan báo chính thức |
0 |
(to make an) official announcement |
| logic hình thức |
0 |
khoa học nghiên cứu các hình thức của ý nghĩ và hình thức tổ hợp ý nghĩ, trừu tượng hoá khỏi nội dung cụ thể của phán đoán, suy lí, khái niệm |
| lên tiếng chính thức |
0 |
to recognize, voice recognition (of) |
| lô gích hình thức |
0 |
formal logic |
| lấy thức ăn |
0 |
to get food |
| một bản tin chính thức |
0 |
an official report, statement |
| nguồn tin chính thức |
0 |
official news sources |
| ngày lễ chính thức |
0 |
legal holiday |
| ngôn ngữ hình thức |
0 |
polite language, formal language |
| người có học thức |
0 |
educated man |
| nỗi thao thức |
0 |
feeling of restlessness |
| phao ý thức hệ |
0 |
to spread one’s beliefs, ideology |
| phương thức khởi động |
0 |
startup procedure |
| phương thức nối đất |
0 |
grounding procedure |
| phương thức sản xuất |
0 |
phương thức làm ra của cải vật chất; sự thống nhất sức sản xuất và quan hệ sản xuất |
| phản ánh ý thức về thiền đạo |
0 |
to reflect an awareness of Zen |
| phục thức |
0 |
fashion (in clothing) |
| sửa soạn thức ăn |
0 |
to prepare food, a meal |
| tam thức |
0 |
trinomial |
| thao thức |
0 |
restless |
| theo con số chính thức |
0 |
according to official numbers |
| theo nghi thức |
0 |
according to protocol |
| theo nguồn tin chính thức |
0 |
according to official news sources |
| theo thống kê chính thức |
0 |
according to official statistics |
| thu thập tri thức |
0 |
knowledge acquisition |
| thức dậy trễ giờ |
0 |
to get up late |
| thức giấc sớm |
0 |
to wake up early |
| thức khuya dậy sớm |
0 |
to sit up late and get up early |
| thức nhắc |
0 |
be awake, keep awake, keep vigil |
| thức ăn khử nước |
0 |
dehydrated food |
| thức ăn mang đi |
0 |
food to go |
| thức ăn nóng sốt |
0 |
boiling hot food |
| thức ăn thức uống cứ ngộn lên |
0 |
food and drink in plenty |
| thức ăn trưa |
0 |
lunch |
| tiên thức |
0 |
prescience |
| tiêu thức |
0 |
tiêu chí và cách thức tiến hành một hoạt động nào đó |
| truyền bá kiến thức |
0 |
to spread learning, knowledge |
| truyền đạt kiến thức |
0 |
to communicate, pass on knowledge |
| trên ngưỡng của ý thức |
0 |
above the threshold of consciousness |
| tuyên bố chính thức |
0 |
official statement |
| tỉ lệ thức |
0 |
đẳng thức giữa hai tỉ số |
| tỷ lệ thức |
0 |
xem tỉ lệ thức |
| văn kiện chính thức |
0 |
official document |
| đưa ra những con số chính thức |
0 |
to issue, put out official number |
| đường lối chính thức |
0 |
official policy |
| đại diện chính thức |
0 |
authorized dealer (of a product) |
| đồ ăn thức uống |
0 |
refreshment, eatables and drinkables, food |
| đồng hồ báo thức |
0 |
alarm clock |
| đồng nhất thức |
0 |
identity |
Lookup completed in 171,326 µs.