| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| food | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thứ có chứa chất dinh dưỡng và có thể tiêu hoá được, dùng để nuôi sống con người và động vật, nói chung | chế biến thức ăn ~ cỏ là nguồn thức ăn chính của trâu bò |
| N | các thứ dùng để ăn với cơm, thường là cá, thịt, v.v., nói chung | ăn vã thức ăn |
Lookup completed in 156,993 µs.