| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| colonist | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chủ nghĩa thực dân [nói tắt] | chính sách thực dân |
| N | người ở nước tư bản, thuộc tầng lớp bóc lột, thống trị ở nước thuộc địa, trong quan hệ với nhân dân nước thuộc địa [nói khái quát] | một tên thực dân cáo già |
Lookup completed in 230,150 µs.