bietviet

thực lợi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N kinh doanh bằng cách đầu tư tư bản để thu lợi tức mà không trực tiếp quản lí kinh doanh tư bản thực lợi ~ tầng lớp thực lợi (chuyên sống bằng lợi tức)

Lookup completed in 67,374 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary