bietviet

thực tình mà nói

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X tổ hợp biểu thị ý nhấn mạnh điều sắp nói là điều suy nghĩ thực lòng, nhưng bây giờ mới nói ra thực tình mà nói thì anh cũng có cái sai

Lookup completed in 81,412 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary