| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| reference; to review, refer, consult | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tìm đọc thêm tài liệu, xem xét, nghe ngóng thêm ý kiến có liên quan để biết rõ hơn về vấn đề đang quan tâm | tham khảo ý kiến của các chuyên gia ~ tham khảo tài liệu |
Lookup completed in 231,397 µs.