| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ambition | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lòng ham muốn, mong ước quá lớn, thường vượt xa khả năng thực tế, khó có thể đạt được | tham vọng làm bá chủ thế giới ~ nuôi tham vọng |
Lookup completed in 174,512 µs.