bietviet

thanh niên

Vietnamese → English (VNEDICT)
young person, young people
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người còn trẻ, đang ở độ tuổi trưởng thành thế hệ thanh niên
A [đặc điểm, tính cách] trẻ trung, sôi nổi và đầy sức sống phong cách rất thanh niên
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,089 occurrences · 65.07 per million #1,764 · Intermediate

Lookup completed in 182,352 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary