| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| young person, young people | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người còn trẻ, đang ở độ tuổi trưởng thành | thế hệ thanh niên |
| A | [đặc điểm, tính cách] trẻ trung, sôi nổi và đầy sức sống | phong cách rất thanh niên |
Lookup completed in 182,352 µs.