| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| restless | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trằn trọc, trăn trở không sao ngủ được vì có điều phải suy nghĩ, không yên | thao thức cả đêm ~ thao thức suốt canh khuya ~ thao thức vì nhớ nhà |
Lookup completed in 65,985 µs.