| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to change, be changed; variable, varying; change | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thay cái này bằng cái khác [nói khái quát] | cô ấy đã thay đổi trang phục ~ thay đổi ý định |
| V | đổi khác, trở nên khác trước [nói khái quát] | cảnh vật thay đổi ~ thời tiết đang thay đổi ~ sắc mặt nó thay đổi |
Lookup completed in 216,912 µs.