| Compound words containing 'thiên' (187) |
| word |
freq |
defn |
| thiên nhiên |
977 |
nature, natural |
| thiên hà |
787 |
galaxy, the Milky way |
| thiên chúa |
742 |
God (Christian) |
| thiên văn |
599 |
astronomy |
| thiên hoàng |
490 |
mikado |
| thiên hạ |
471 |
everyone, the whole world |
| thiên văn học |
400 |
astronomy |
| thiên thần |
311 |
angel |
| thiên thể |
254 |
heavenly body |
| thiên niên kỷ |
190 |
millennium |
| thiên tài |
182 |
genius |
| thiên đường |
176 |
paradise, heaven, Elysium |
| thiên thạch |
157 |
aerolite, meteorite |
| thiên tai |
149 |
natural calamity, natural disaster |
| thiên tử |
123 |
son of heaven, emperor |
| biến thiên |
117 |
to change; change |
| thiên nga |
108 |
swan |
| Thiên Tân |
101 |
Tien Tsin |
| thiên vị |
79 |
(1) unjust, biased, partial, unfair; (2) throne |
| thiên hướng |
68 |
inclination, proclivity, tendency |
| thiên đàng |
68 |
paradise, heaven, utopia |
| thiên sứ |
51 |
angel |
| lộ thiên |
50 |
outdoor, open-air, open-cast |
| thiên kiến |
32 |
prejudice, bias, partiality |
| thiên lý |
32 |
(1) thousand mile road, highway; (2) type of vine |
| thiên mệnh |
32 |
destiny, fate |
| thiên quốc |
32 |
heaven, heavenly kingdom, heavenly realm |
| thiên thai |
28 |
Eden, Heaven, Paradise |
| thiên bẩm |
25 |
the gifts of heaven, natural endowments, innate |
| thiên kim |
23 |
very precious |
| thiên niên |
22 |
millennium |
| thiên thanh |
20 |
azure, sky-blue |
| thiên can |
19 |
heaven’s stem, heavenly step |
| thiên cung |
19 |
heavenly palace, celestial palace |
| thiên khải |
19 |
revelation, enlightenment |
| thiên lệch |
19 |
partial, biased, unfair, partially, with partiality |
| thiên nhãn |
19 |
Buddha’s eye, Divine Eye (Cao Dai) |
| thiên lôi |
18 |
God of Thunder |
| tiên thiên |
18 |
a priori |
| thiên cầu |
16 |
globe |
| thiên phú |
16 |
innate, inborn, gifted, endowed with |
| thiên đô |
16 |
to move a capital (city) |
| từ thiên |
16 |
magnetic declination |
| Thiên bình |
15 |
Libra (constellation) |
| chỉ thiên |
14 |
hướng thẳng lên trời, không nhằm một đích cụ thể |
| thiên cổ |
14 |
antiquity, eternity |
| thiên di |
14 |
to transmigrate |
| thiên thu |
14 |
eternity |
| thiên triều |
14 |
celestial course |
| thăng thiên |
14 |
to ascend heaven |
| Hiệp Thiên Đài |
13 |
Heavenly Palace (Cao Dai) |
| thiên phủ |
13 |
heaven, paradise |
| thiên địa |
13 |
heaven and earth, world, universe |
| tây thiên |
13 |
(Buddhism) paradise |
| kính thiên văn |
12 |
astronomical telescope |
| thiên lộc |
12 |
the gifts of heaven |
| thiên thư |
12 |
the book (orders) of heaven) |
| Thiên trúc |
12 |
India |
| thanh thiên |
10 |
blue sky |
| thiên đỉnh |
10 |
zenith |
| đạo thiên chúa |
10 |
Christianity |
| hoàng thiên |
8 |
heaven |
| khâm thiên giám |
8 |
the astronomical service |
| thiên cực |
8 |
celestial pole |
| thiên không |
8 |
firmament |
| thiên tính |
8 |
nature, character, trait |
| thiên tư |
8 |
(innate) gift |
| thiên đình |
8 |
celestial court |
| mỏ lộ thiên |
7 |
open-cast mine |
| thiên binh |
7 |
nonsense |
| thiên chúa giáo |
6 |
Christianity |
| thiên hương |
6 |
rare beauty |
| thiên hựu |
6 |
Providence |
| thiên cơ |
5 |
fate, destiny |
| thiên hữu |
5 |
rightest |
| thiên thời |
5 |
(1) cholera; (2) weather, climate |
| thiên tuế |
5 |
a thousand years old; cycad |
| thiên đạo |
5 |
(natural) way |
| thiên nhai |
4 |
edge of earth, sky, horizon |
| thiên trạch |
4 |
divine choice |
| thiên tướng |
4 |
tướng nhà trời, theo tưởng tượng của người xưa |
| thiên tạo |
4 |
natural |
| thiên để |
4 |
nadir |
| thiên chức |
3 |
vocation |
| thiên cư |
3 |
to migrate, move, change one’s residence |
| thiên tiên |
3 |
angel, fairy, spirit |
| thiên vương tinh |
3 |
Uranus |
| thiên địch |
3 |
loài sinh vật có khả năng tiêu diệt một loài sinh vật thường gây hại khác |
| thiên định |
3 |
determinism; predestined, fated |
| pháo thăng thiên |
2 |
sky-rocket |
| thiên lang |
2 |
Sirius (Dog star) |
| thiên nhan |
2 |
emperor’s face |
| thiên triệu |
2 |
divine vocation |
| thiên tượng |
2 |
natural phenomenon |
| xung thiên |
2 |
to go up in the sky |
| kính thiên lý |
1 |
telescope |
| thiên duyên |
1 |
predestined marriage |
| thiên kỷ |
1 |
xem thiên kỉ |
| thiên lí |
1 |
xem lí |
| thiên môn đông |
1 |
asparagus lucidus |
| thiên táng |
1 |
để thi hài ngoài trời ở chỗ nhất định [thường là trên núi hoặc ở giữa cánh đồng], theo nghi thức tang lễ của một số dân tộc hoặc một số tôn giáo |
| thiên tải |
1 |
once in a millennium |
| thiên uy |
1 |
imperial majesty, royal majesty |
| thiên ân |
1 |
divine favor |
| thiên độ |
1 |
declination |
| xuân thiên |
1 |
spring weather, spring day |
| đoản thiên |
1 |
short literary composition, short novel, novelette |
| bàn dân thiên hạ |
0 |
Everyone, everywhere |
| bất cộng đái thiên |
0 |
deadly or mortal enemies; complementary distribution |
| bắn chỉ thiên |
0 |
to fire in the air |
| chuyện thiên hạ |
0 |
everyone’s business |
| chòm sao thiên lang |
0 |
Canis Major, the greater dog |
| cân thiên bình |
0 |
steelyard |
| cù đinh thiên pháo |
0 |
syphilis |
| cải sang đạo thiên chúa |
0 |
to convert to Christianity |
| của thiên hạ |
0 |
of everyone, everybody’s |
| huyên thiên |
0 |
talk nineteen to the dozen, palaver |
| khai thiên lập địa |
0 |
the creation of the world |
| khí thiên nhiên |
0 |
khí dễ cháy lấy từ mỏ khí, dùng làm chất đốt hoặc nguyên liệu cho ngành công nghiệp tổng hợp hữu cơ |
| không thiên vị |
0 |
architecture-neutral |
| làm bá chủ thiên hạ |
0 |
to rule the world |
| lễ thăng thiên |
0 |
Holy Thursday, Ascension |
| lịch thiên văn |
0 |
ephemeris |
| một thiên tài vừa nảy nở |
0 |
a budding genius |
| người dân lương thiên |
0 |
honest, upstanding citizen |
| người thiên cổ |
0 |
deceased person, the dead |
| ngưỡng thiên |
0 |
look up to the sky |
| ngọc trai thiên nhiên |
0 |
natural pearl |
| nhà thiên văn |
0 |
astronomer |
| năm thiên văn |
0 |
sidereal year |
| nộ khí xung thiên |
0 |
a towering rage |
| phòng chống thiên tai |
0 |
disaster prevention, management |
| phục thiên |
0 |
to yield to reason, correct oneself |
| quý trọng thiên nhiên |
0 |
to value, respect nature |
| sao thiên vương |
0 |
hành tinh thứ bảy trong Hệ Mặt Trời, không nhìn thấy được bằng mắt thường |
| sao Thiên Vương |
0 |
hành tinh thứ bảy trong Hệ Mặt Trời, không nhìn thấy được bằng mắt thường |
| sổ thiên tào |
0 |
sổ ghi số phận mỗi người do trời định, theo mê tín |
| Thiên An Môn |
0 |
Tiananmen |
| thiên binh thiên tướng |
0 |
heavenly troops |
| thiên biến vạn hóa |
0 |
multiform |
| thiên chúa cha |
0 |
God, our Father |
| thiên công |
0 |
the Creator |
| thiên cộng |
0 |
pro-communist |
| thiên hình vạn trạng |
0 |
multiform, manifold |
| thiên hạ đều |
0 |
everybody, everyone |
| Thiên Hỉ Động |
0 |
Palace of Wisdom (Cao Dai) |
| thiên khung |
0 |
empyrean |
| thiên khí để |
0 |
atmospheric depression |
| thiên kỉ |
0 |
thiên niên kỉ [nói tắt] |
| thiên la địa võng |
0 |
the sky net, divine justice |
| thiên lương |
0 |
inner conscious |
| thiên mưu bách kế |
0 |
every trick in the book |
| thiên nhiên chủ nghĩa |
0 |
naturism |
| thiên niên kiện |
0 |
cây thân cỏ thuộc họ ráy, thân rễ dùng làm thuốc chữa một số bệnh như thấp khớp, đau xương |
| thiên niên kỉ |
0 |
khoảng thời gian một nghìn năm |
| thiên niên thuyết |
0 |
chiliasm |
| thiên phương bách kễ |
0 |
thousand ships and devices |
| thiên sản |
0 |
natural product |
| thiên thâu |
0 |
eternity |
| thiên thẹo |
0 |
xiên xẹo |
| thiên toán |
0 |
celestial mathematics |
| thiên trụy |
0 |
variocele |
| thiên tào |
0 |
celestial, heavenly court |
| thiên tượng học |
0 |
meteorology |
| thiên võng |
0 |
justice |
| thiên văn lý học |
0 |
astrophysics |
| thiên văn sinh lý luận |
0 |
astrobiology |
| thiên văn đài |
0 |
observatory |
| thiên vận |
0 |
destiny, fate |
| thiên về |
0 |
to be aimed at |
| Thiên xà |
0 |
Serpentarius, Ophiuchus |
| Thiên xúng |
0 |
Libra |
| thiên ái |
0 |
predilection |
| thiên đầu thống |
0 |
tên gọi thông thường của glaucoma |
| thiên độ kế |
0 |
declinometer |
| trong thiên hạ |
0 |
in the whole world |
| truyền bá đạo thiên chúa |
0 |
to spread Christianity |
| trường thiên |
0 |
long (story) |
| tài nguyên thiên nhiên |
0 |
natural resource |
| tìm thấy trong thiên nhiên |
0 |
to be found in nature |
| vung thiên địa |
0 |
lung tung, không kể gì cả |
| ván thiên |
0 |
top of a coffin |
| vô thiên lủng |
0 |
nhiều lắm, nhiều đến mức không sao kể hết được |
| ăn nói thiên binh |
0 |
to talk nonsense |
| đài thiên văn |
0 |
observatory |
| đại lượng biến thiên |
0 |
đại lượng có thể nhận những giá trị khác nhau |
| ớt chỉ thiên |
0 |
hot red pepper (with small seed pointing upward) |
Lookup completed in 192,431 µs.