| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nature, natural | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổng thể nói chung những gì tồn tại xung quanh con người mà không phải do con người tạo ra | sống gần gũi với thiên nhiên cây cỏ ~ những quy luật của thiên nhiên |
Lookup completed in 155,834 µs.