| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian một nghìn năm | |
| N | từng khoảng thời gian một nghìn năm, tính từ năm thứ nhất sau công nguyên trở đi [hoặc từ năm thứ nhất trước công nguyên trở về trước] | nhân loại đã bước sang thiên niên kỉ thứ ba (từ năm 2000 đến năm 2999, hoặc từ năm 2001 đến năm 3000) |
Lookup completed in 61,728 µs.