| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| astronomy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hiện tượng xảy ra trên bầu trời liên quan đến sự vận động của các thiên thể | đài thiên văn ~ kính thiên văn ~ xem thiên văn |
| N | thiên văn học [nói tắt] | nhà thiên văn ~ khoa thiên văn |
Lookup completed in 159,529 µs.