| Compound words containing 'thiết' (92) |
| word |
freq |
defn |
| thiết kế |
6,853 |
to plan, design; design |
| thiết bị |
3,593 |
to prepare, get ready, make ready, build up, build out; device, equipment |
| thiết lập |
2,353 |
to establish, set up, found |
| cần thiết |
2,347 |
indispensable, essential, necessary; necessity |
| thiết giáp |
940 |
armor, armored |
| thân thiết |
384 |
intimate, familiar |
| nhất thiết |
311 |
absolutely necessary, imperative; completely, totally, altogether |
| tái thiết |
236 |
to rebuild, reconstruct |
| thiết yếu |
227 |
essential, vital |
| mật thiết |
191 |
close, intimate, near |
| trang thiết bị |
177 |
device, equipment, gear |
| giả thiết |
150 |
to suppose; supposition, theory |
| kiến thiết |
76 |
to build, construct |
| nhà thiết kế |
61 |
planner |
| thiết chế |
61 |
institution |
| thiết mộc |
59 |
ironwood |
| thiết thực |
54 |
practical, pragmatic, realistic |
| xe thiết giáp |
46 |
armored vehicle |
| sinh thiết |
45 |
biopsy |
| tha thiết |
43 |
earnest |
| cấp thiết |
31 |
pressing, urgent, imperative |
| thiết giáp hạm |
28 |
battleship, ironclad |
| thảm thiết |
26 |
heart-rending |
| khẩn thiết |
19 |
very urgent, very pressing |
| thắm thiết |
19 |
close, intimate |
| thiết đoàn |
17 |
armored group |
| thiết tha |
16 |
earnest, insistent, keen |
| bạn thân thiết |
10 |
intimate, dear friend |
| thiết đãi |
10 |
entertain |
| bức thiết |
9 |
Pressing, urgent |
| thiết diện |
9 |
tangent surface |
| thống thiết |
6 |
grief, sorrow, woe, sorrowful, sad, touching, moving |
| thiết nghĩ |
5 |
to think |
| phiên thiết |
4 |
hình thức chú âm để đọc chữ Hán, gồm hai bộ phận: bộ phận ghi cách đọc âm đầu và bộ phận ghi cách đọc phần vần [ví dụ, chữ đông được phiên thiết thành: đô ( lấy phụ âm đầu đ) + tông ( lấy phần vần ông) = đông ()] |
| trần thiết |
4 |
to arrange, display, decorate; to narrate, tell, state, explain |
| thiết tưởng |
2 |
to think |
| tứ thiết |
2 |
bốn loại gỗ tốt, cứng, không mối mọt: đinh, lim, sến, táu [nói tổng quát] |
| bi thiết |
1 |
Doleful |
| chí thiết |
1 |
Very intimate, very close |
| không cần thiết |
1 |
to not need, not be necessary |
| sự thân thiết |
1 |
intimacy, familiarity, closeness, friendship |
| thiết thân |
1 |
of one’s own |
| thê thiết |
1 |
compassionate, tender, pitying |
| biện pháp cần thiết |
0 |
necessary means, measures |
| bác bỏ giả thiết |
0 |
to reject a theory |
| bãi mìn cấp thiết |
0 |
hasty minefield |
| bản đồ thiết kế chiến thuật |
0 |
planning chart |
| chẳng cần thiết chút nào |
0 |
completely unnecessary |
| cuộc tấn công không cần thiết |
0 |
the attack was unnecessary |
| cần thiết phải |
0 |
must |
| gỗ tứ thiết |
0 |
ironwood |
| khi cần thiết |
0 |
when needed, when necessary |
| không nhất thiết |
0 |
not necessarily |
| kiến thiết cơ bản |
0 |
basic construction |
| kỵ binh thiết giáp |
0 |
xem kị binh thiết giáp |
| mơ màng những điều không thiết thực |
0 |
to dream of impractical things |
| nghiêng về giả thiết |
0 |
to lean towards a theory |
| nhà thiết kế văn phòng |
0 |
office planner |
| nhất thiết phải làm như vậy |
0 |
it is imperative to do so |
| quan thiết |
0 |
closely connected, closely related |
| tha thiết ước mong |
0 |
earnest desire, wish |
| thiết bì |
0 |
leaden |
| thiết bị bù |
0 |
compensator |
| thiết bị bù công suất phản kháng |
0 |
reactive power compensator |
| thiết bị công nghệ |
0 |
industrial equipment |
| thiết bị cầm tay |
0 |
handheld equipment |
| thiết bị di động |
0 |
mobile device |
| thiết bị hiển thị |
0 |
display |
| thiết bị hòa đồng bộ |
0 |
synchronizing equipment |
| thiết bị khoa học |
0 |
scientific instruments |
| thiết bị ngoại vi |
0 |
peripheral |
| thiết bị tự động điều chỉnh kích từ |
0 |
automatic voltage regulator (AVR) |
| thiết bị điện tử |
0 |
electronic device |
| thiết bị đo đếm |
0 |
measuring equipment |
| thiết bị đóng cắt |
0 |
switchgear |
| thiết bị đầu cuối |
0 |
terminal equipment, TE |
| thiết bị ổn định hệ thống điện |
0 |
power system stabilizer |
| thiết bố âm |
0 |
dorsal |
| thiết côn |
0 |
iron staff |
| thiết cốt |
0 |
very close, be essential |
| thiết dụng |
0 |
indispensable, necessity |
| thiết kế có máy tính hỗ trợ |
0 |
CAD, computer-aided design |
| thiết kế hệ thống |
0 |
systems design |
| thiết lập quan hệ ngoại giao |
0 |
to establish diplomatic relations |
| thiết lộ |
0 |
railway |
| thiết ta |
0 |
earnest, insistent |
| thiết đồ |
0 |
hình vẽ một vật theo một mặt cắt tưởng tượng nào đó để nhằm làm rõ cấu trúc bên trong của nó |
| trang thiết bị điện |
0 |
electrical equipment |
| trở nên thân thiết |
0 |
to become friends |
| tuần dương hạm thiết giáp |
0 |
armored cruiser |
| tái thiết kinh tế |
0 |
to reconstruct the economy |
| điều kiện cần thiết |
0 |
necessary condition |
Lookup completed in 211,270 µs.