bietviet

thiết đồ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hình vẽ một vật theo một mặt cắt tưởng tượng nào đó để nhằm làm rõ cấu trúc bên trong của nó thiết đồ của máy phát điện

Lookup completed in 59,887 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary