| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| peripheral | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thiết bị được nối với máy tính, do máy tính điều khiển, nhưng là bộ phận tách rời khỏi bộ phận chứa CPU của máy | lắp đặt một số thiết bị ngoại vi như máy in, máy quét |
Lookup completed in 62,933 µs.