| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| armor, armored | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vỏ bọc bằng thép dày; thường dùng để gọi xe bọc thép | xe thiết giáp |
| N | tên gọi chung xe tăng và xe bọc thép | binh chủng thiết giáp ~ lính thiết giáp |
Lookup completed in 178,641 µs.