| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to plan, design; design | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lập tài liệu kĩ thuật toàn bộ, gồm có bản tính toán, bản vẽ, v.v., để có thể theo đó mà xây dựng công trình, sản xuất thiết bị, sản phẩm, v.v | thiết kế nhà ~ họ sẽ thiết kế một hệ thống bảo vệ màu xanh cho thành phố |
Lookup completed in 173,168 µs.