| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be born | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | được sinh ra từ một cái cũ nào đó | Truyện Kiều thoát thai từ 'Kim Vân Kiều' ~ tác phẩm này thoát thai từ một lần tôi lên vùng Tây Nguyên |
Lookup completed in 58,300 µs.