| Compound words containing 'thuật' (108) |
| word |
freq |
defn |
| kỹ thuật |
4,725 |
technology, technical |
| nghệ thuật |
4,182 |
art |
| thuật ngữ |
2,203 |
technical term, word, language, jargon |
| chiến thuật |
1,098 |
tactic(s) |
| phẫu thuật |
889 |
surgery |
| thuật toán |
540 |
algorithm |
| võ thuật |
378 |
martial arts, kung fu |
| học thuật |
356 |
learning, education |
| mỹ thuật |
353 |
fine arts, art, esthetics |
| phép thuật |
324 |
magic, sorcery, witchcraft |
| tường thuật |
296 |
to report, relate; report |
| ma thuật |
252 |
magic, wizardry, witchcraft |
| kỹ thuật số |
188 |
xem kĩ thuật số |
| kĩ thuật |
165 |
tổng thể nói chung những phương tiện và tư liệu hoạt động của con người, được tạo ra để thực hiện quá trình sản xuất và phục vụ các nhu cầu phi sản xuất của xã hội |
| pháp thuật |
101 |
magic, sorcery, witchcraft |
| kỹ thuật viên |
95 |
xem kĩ thuật viên |
| thủ thuật |
88 |
trick, skill |
| ảo thuật |
87 |
magic, jugglery |
| giải thuật |
72 |
xem thuật toán |
| kiếm thuật |
63 |
swordsmanship, fencing |
| dịch thuật |
60 |
to translate |
| thuật số |
54 |
phép bói toán dựa vào bát quái và ngũ hành để suy đoán sự lành dữ, may rủi |
| trần thuật |
29 |
kể lại, thuật lại một câu chuyện hoặc sự việc với các chi tiết và diễn biến của nó |
| tự thuật |
23 |
autobiographical, narrative in first person |
| phương tiện kỹ thuật |
21 |
technology (as a means of doing something) |
| y thuật |
18 |
art of healing, medicine |
| tà thuật |
17 |
voodoo, hocus pocus |
| nhu thuật |
11 |
jiu-jitsu, ju-jitsu |
| phẫu thuật viên |
9 |
surgeon |
| vi phẫu thuật |
8 |
phẫu thuật tiến hành trên cấu trúc sống rất nhỏ bằng sử dụng kính hiển vi và tia laser |
| bí thuật |
7 |
magic, sorcery |
| nhà ảo thuật |
7 |
magician |
| mĩ thuật |
6 |
ngành nghệ thuật nghiên cứu các quy luật và phương pháp để thể hiện cái đẹp bằng đường nét, màu sắc, hình khối |
| yêu thuật |
5 |
sorcery |
| thuật lại |
4 |
to retell, tell again |
| trò ảo thuật |
4 |
magician’s trick |
| giảng thuật |
2 |
present and explain |
| lược thuật |
2 |
to relate briefly |
| quyền thuật |
2 |
boxing |
| quỷ thuật |
2 |
Prestidigitation, conjuring tricks |
| thần thuật |
2 |
magic |
| trường mỹ thuật |
2 |
art-school |
| bay chiến thuật |
0 |
tactical navigation |
| bản chi tiết kỹ thuật |
0 |
specifications |
| bản đồ chiến thuật |
0 |
tactical map |
| bản đồ thiết kế chiến thuật |
0 |
planning chart |
| chiến thuật gây quỹ |
0 |
fundraising tactics |
| cách mạng khoa học - kĩ thuật |
0 |
sự biến đổi căn bản về chất của lực lượng sản xuất trên cơ sở biến khoa học thành yếu tố hàng đầu của sự phát triển sản xuất xã hội, thành lực lượng sản xuất trực tiếp |
| cách mạng khoa học - kỹ thuật |
0 |
xem cách mạng khoa học - kĩ thuật |
| cách mạng kĩ thuật |
0 |
quá trình thay đổi có tính chất cách mạng trong lĩnh vực sản xuất vật chất, nhằm biến lao động thủ công thành lao động dùng máy móc, và được thực hiện chủ yếu bằng công nghiệp hoá |
| cách mạng kỹ thuật |
0 |
xem cách mạng kĩ thuật |
| công trình kỹ thuật |
0 |
a technological undertaking, feat of engineering |
| cải tiến về kỹ thuật |
0 |
technological improvement, improvement in technology |
| giá trị nghệ thuật |
0 |
artistic value |
| giới võ thuật |
0 |
martial arts community |
| huấn luyện chiến thuật |
0 |
tactical training |
| huấn luyện kỹ thuật |
0 |
technical training |
| khoa học kĩ thuật |
0 |
khoa học và kĩ thuật [nói tổng quát] |
| khoa học kỹ thuật |
0 |
science and technology |
| khoa học và kỹ thuật |
0 |
science and technology; scientific and technological |
| không thể làm nổi đối với kỹ thuật thời bấy giờ |
0 |
not possible with the technology at that time |
| kĩ thuật số |
0 |
kĩ thuật biểu diễn, xử lí thông tin dưới dạng số nhị phân [số 0 và 1] |
| kĩ thuật viên |
0 |
người làm công việc kĩ thuật trong một nhà máy, xí nghiệp hoặc cơ quan, tổ chức |
| kỵ mã thuật |
0 |
horsemanship |
| kỷ thuật |
0 |
to narrate, relate |
| kỹ thuật bây giờ |
0 |
modern, current technology |
| kỹ thuật cao |
0 |
high technology, high-tech |
| kỹ thuật cao cấp |
0 |
high-tech |
| kỹ thuật gia |
0 |
technician |
| kỹ thuật hạt nhân |
0 |
atomic, nuclear technology |
| kỹ thuật học |
0 |
technology (as a field of study) |
| kỹ thuật mới |
0 |
new technology |
| kỹ thuật nói chung và máy điện toán nói riêng |
0 |
technology in general and computers in particular |
| kỹ thuật quân sự |
0 |
military science |
| kỹ thuật tối tân |
0 |
high tech, modern technology |
| kỹ thuật điện toán |
0 |
computer technology |
| mĩ thuật công nghiệp |
0 |
ngành mĩ thuật ứng dụng, chuyên nghiên cứu về mặt thẩm mĩ của các sản phẩm công nghiệp |
| một thứ nghệ thuật |
0 |
an art |
| một vụ rút lui chiến thuật |
0 |
a tactical withdrawal |
| mỹ thuật công nghiệp |
0 |
arts and crafts |
| nghệ thuật cắm hoa |
0 |
flower arranging (ikebana) |
| nghệ thuật luyến ái |
0 |
the art of love |
| nghệ thuật thứ bảy |
0 |
movies, cinema |
| nghệ thuật uống trà |
0 |
the art of tea drinking |
| nghệ thuật vị nghệ thuật |
0 |
art for art’s sake |
| ngôn ngữ thuật toán |
0 |
algorithmic language |
| nhà học thuật |
0 |
educator |
| phát triển kỹ thuật |
0 |
technological development |
| phát triển về kỹ thuật |
0 |
technological development |
| qui tắc kỹ thuật |
0 |
protocol (telecom) |
| quỉ thuật |
0 |
magic, conjuring tricks |
| sưu tập nghệ thuật |
0 |
to collect art |
| trong lĩnh vực học thuật |
0 |
in the domain of learning |
| trình độ kỹ thuật |
0 |
technology level |
| trích thuật |
0 |
to quote (someone) |
| trò quỉ thuật |
0 |
magician’s trick |
| tường thuật chi tiết |
0 |
to report on the detail |
| tổng thuật |
0 |
thuật lại một cách khái quát những nội dung cơ bản |
| tự điển kỹ thuật |
0 |
technical dictionary |
| vùng chiến thuật |
0 |
tactical zone |
| văn học nghệ thuật |
0 |
arts and letters |
| vấn đề có tính kỹ thuật |
0 |
a technical problem, a problem |
| vấn đề kỹ thuật |
0 |
technical problem, issue |
| xảo thuật |
0 |
cách thức khéo léo, tinh xảo |
| áp dụng kỹ thuật |
0 |
to apply a method, technique |
| đồ mỹ thuật |
0 |
artwork, work of art |
| đồ vật nghệ thuật |
0 |
art object, object d’art |
| ảo thuật gia |
0 |
nhà ảo thuật |
Lookup completed in 171,167 µs.