| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| technical term, word, language, jargon | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | từ, ngữ biểu đạt các khái niệm chuyên môn khoa học, kĩ thuật | ''âm vị'', ''hình vị'' là những thuật ngữ ngôn ngữ học |
Lookup completed in 178,533 µs.