bietviet

thuật toán

Vietnamese → English (VNEDICT)
algorithm
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập hợp những quy tắc được dùng để chỉ dẫn một cách cụ thể trình tự các bước cần phải thực hiện khi tiến hành giải quyết một bài toán [đặc biệt là trong tin học]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 540 occurrences · 32.26 per million #2,920 · Intermediate

Lookup completed in 180,663 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary