| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| algorithm | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp những quy tắc được dùng để chỉ dẫn một cách cụ thể trình tự các bước cần phải thực hiện khi tiến hành giải quyết một bài toán [đặc biệt là trong tin học] | |
Lookup completed in 180,663 µs.