bietviet

thuỷ động

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hang động nằm trong vùng có nước hoặc ở ngầm dưới mặt nước khu thuỷ động Phong Nha
A thuộc về sự chuyển động của các chất lỏng lực thuỷ động

Lookup completed in 66,326 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary