bietviet

thuỷ châm

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tiêm thuốc trực tiếp vào các huyệt trên cơ thể để chữa bệnh, theo đông y chữa bệnh bằng phương pháp thuỷ châm

Lookup completed in 79,936 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary