bietviet

thuỷ phận

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phạm vi sông hồ ở biên giới giữa hai nước, có chiều rộng cách bờ theo quy định, thuộc chủ quyền của mỗi nước

Lookup completed in 67,033 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary