bietviet

thuỷ trúc

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thân cỏ, thuộc họ cói, mọc đứng thành cụm, thân cao có nhiều đường vân dọc, lá mọc tập trung ở đỉnh thân và xoè rộng, trồng làm cảnh

Lookup completed in 68,704 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary