bietviet
main
→ search
thun thút
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
A
từ gợi tả dáng vẻ di chuyển lọt vào rất nhanh và nối tiếp nhau không ngớt, đến mức như không còn kịp nhìn thấy rõ
đạn cắm vào bùn thun thút ~ bé ăn thun thút
Lookup completed in 78,684 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary