bietviet
main
→ search
thung thăng
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
A
từ gợi tả dáng đi lại thong thả, nhởn nhơ, trông có vẻ nhàn nhã
đi thung thăng ~ "Cá buồn cá lội thung thăng, Em buồn em biết đãi đằng cùng ai." (Cdao)
Lookup completed in 69,850 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary