| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| apothecary’s mortar | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dụng cụ gồm một cối có hình như chiếc thuyền nhỏ và một chày tán có hình như chiếc đĩa lăn, dùng để tán thuốc đông y | |
Lookup completed in 59,539 µs.