bietviet

tiêu

Vietnamese → English (VNEDICT)
(black) pepper; to spend (money)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hồ tiêu [nói tắt] muối tiêu
N vật làm mốc để đánh dấu vị trí, giới hạn cắm tiêu ~ cọc tiêu
N nhạc cụ giống như sáo nhưng nhỏ hơn, thổi theo chiều dọc, tiếng trầm thổi tiêu ~ ống tiêu
V dùng tiền vào việc mua sắm nó tiêu tiền như nước
V [thức ăn] được tiêu hoá trong dạ dày ăn nhẹ cho dễ tiêu ~ thức ăn khó tiêu ~ nghỉ một lúc cho tiêu cơm
V thoát nước thừa, nước thải cống tắc nên nước không tiêu
V mất hẳn đi hoặc làm cho mất hẳn đi [thường nói về cái có hại] cái nhọt đã tiêu
V ỉa [lối nói lịch sự] đi tiêu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,586 occurrences · 94.76 per million #1,262 · Core
Etymology / Loanword
word meaning assessment source
tiêu the pepper clearly borrowed 椒 ziu1 (Cantonese) | 椒, jiāo(Chinese)

Lookup completed in 157,589 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary