| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| standard, norm, criterion, ration, portion | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điều quy định làm căn cứ để đánh giá, phân loại | tiêu chuẩn đạo đức ~ sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO |
| N | mức quy định được hưởng, được cung cấp theo chế độ | ăn đủ tiêu chuẩn |
Lookup completed in 166,336 µs.