| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to consume, spend | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | sử dụng của cải vật chất để thoả mãn các nhu cầu của đời sống sinh hoạt hằng ngày | sản phẩm tiêu dùng ~ nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng |
Lookup completed in 165,016 µs.