| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| process | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quá trình tiến triển | tiến trình tiến hoá của nhân loại |
| N | quá trình tiến hành | làm chậm tiến trình thi công ~ tiến trình của hội nghị |
Lookup completed in 171,128 µs.