| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
cái mà tai có thể nghe được |
tiếng nước chảy ~ tiếng chim hót ~ tiếng cười |
| N |
âm tiết trong tiếng Việt, về mặt là đơn vị thường có nghĩa, dùng trong chuỗi lời nói |
câu thơ có 6 tiếng ~ nói dằn từng tiếng một ~ sợ quá, nói không thành tiếng |
| N |
ngôn ngữ |
tiếng Việt ~ tiếng Hán ~ thông thạo ba thứ tiếng |
| N |
giọng nói riêng của một người hay cách phát âm riêng của một vùng nào đó |
bé nhận ra tiếng mẹ ~ nói tiếng miền Nam ~ chửi cha không bằng pha tiếng (tng) |
| N |
lời nói của một cá nhân nào đó |
im hơi lặng tiếng ~ nhờ người trên nói giùm cho một tiếng |
| N |
lời bàn tán, khen chê trong xã hội |
chịu tiếng thị phi ~ được tiếng hiếu thảo |
| N |
khoảng thời gian một giờ đồng hồ |
đợi mất hai tiếng ~ kém 10 phút đầy một tiếng |
| Compound words containing 'tiếng' (190) |
| word |
freq |
defn |
| nổi tiếng |
6,049 |
famous, well-known |
| lồng tiếng |
689 |
to dub (a film) |
| danh tiếng |
627 |
name, reputation, fame; famous, renown, well-known |
| lên tiếng |
322 |
to (raise one’s) voice, express one’s opinion, voice |
| có tiếng |
308 |
famous, prestigious |
| tiếng nói |
270 |
language, voice; spoken language |
| tiếng kêu |
149 |
cry, scream, shout |
| tiếng vang |
133 |
echo, repercussion, resound |
| nghe tiếng |
131 |
to know by name; to hear the sound of |
| tiếng Anh |
122 |
English (language) |
| khét tiếng |
114 |
to be very famous |
| tiếng tăm |
107 |
fame, renown, reputation |
| tiếng động |
92 |
noise, sound |
| tai tiếng |
89 |
bad name, bad reputation, scandal |
| tiếng cười |
69 |
(sound of a) laugh, laughter |
| tiếng súng |
67 |
(sound of a) gunshot |
| tiếng gọi |
59 |
a voice calling |
| cả tiếng |
58 |
loud-voiced |
| được tiếng |
56 |
become famous |
| mang tiếng |
47 |
to suffer a bad reputation |
| tiếng Việt |
43 |
Vietnamese (language) |
| tiếng lóng |
39 |
slang |
| cất tiếng |
31 |
to begin to speak, begin to sing, raise one’s voice |
| tiếng Pháp |
26 |
French (language) |
| tiếng Ả Rập |
21 |
Arabic (language) |
| tiếng vọng |
16 |
echo |
| tắt tiếng |
16 |
to lose one’s voice |
| thu tiếng |
15 |
to record (voice, sound) |
| kín tiếng |
14 |
keep mum about where one is |
| tiếng hú |
13 |
howling sound, howling noise |
| mượn tiếng |
12 |
under the pretence of, under the pretence that |
| đánh tiếng |
11 |
Send word (to somebody indirectly) |
| tiếng Nga |
10 |
Russian (language) |
| to tiếng |
9 |
lớn tiếng cãi cọ nhau |
| tiếng thơm |
7 |
good fame, good reputation |
| để tiếng |
7 |
to leave a bad name |
| có tiếng nói |
6 |
there was a voice |
| tiếng đồn |
6 |
report, rumor, hearsay |
| mất tiếng |
5 |
to lose one’s voice, be aphonic; to get a bad name or reputation, be brought into discredit, fall into disrepute |
| tiếng ồn |
5 |
noise |
| tránh tiếng |
4 |
to avoid |
| điều tiếng |
4 |
bad reputation |
| lấy tiếng |
3 |
to make a reputation or name for oneself |
| nức tiếng |
3 |
very famous |
| tiếng Hán |
3 |
Chinese (language) |
| tốt tiếng |
3 |
|
| tiếng gáy |
2 |
crowing (of a bird) |
| tiếng Nam |
2 |
Southern Vietnamese (dialect) |
| tiếng nhạc |
2 |
sound of music |
| tiếng địa phương |
2 |
dialect, patois |
| bắn tiếng |
1 |
to send word (through an intermediary) |
| khản tiếng |
1 |
hoarse-voiced |
| miệng tiếng |
1 |
rumor, hearsay |
| tiếng dữ |
1 |
bad reputation, ill repute |
| tiếng Hoa |
1 |
Chinese (language) |
| tiếng mẹ đẻ |
1 |
one’s native language, mother tongue |
| tiếng đàn |
1 |
sound (of a musical instrument) |
| bén tiếng |
0 |
to be used to someone’s voice |
| bản dịch tiếng Anh |
0 |
English translation |
| bất giác kêu lên một tiếng |
0 |
to utter a scream suddenly |
| bắt nguồn từ tiếng Nhật |
0 |
to come from Japanese |
| bằng tiếng Mỹ |
0 |
in (American) English |
| bằng tiếng Việt |
0 |
in Vietnamese |
| bị bắt giữ vài tiếng |
0 |
to be detained several hours |
| cách đây nửa tiếng đồng hồ |
0 |
half an hour ago |
| có tiếng cười |
0 |
there was a laugh |
| có tiếng khóc |
0 |
there is/was the sound of crying |
| cô ta ngủ tám tiếng |
0 |
she slept eight hours |
| cô ấy rất thạo tiếng Anh |
0 |
she speaks English well |
| dài ba tiếng đồng hồ |
0 |
to last 3 hours |
| dịch ra tiếng Anh |
0 |
to translate into English |
| dịch ra tiếng Việt |
0 |
to translate into Vietnamese |
| dịch từ tiếng anh ra tiếng việt |
0 |
to translate from English into Vietnamese |
| giấu tiếng |
0 |
conceal one’s hand |
| giữ tiếng |
0 |
be cautious about one’s reputation, be jealous of one’s reputation |
| gá tiếng |
0 |
promise, use a subterfuge |
| gây tiếng vang |
0 |
to create an echo, echo |
| hai tiếng sau |
0 |
two hours later |
| hô lên một tiếng |
0 |
to give a shout |
| hơn nửa tiếng đồng hồ |
0 |
more than an hour |
| không nói một tiếng nào cả |
0 |
to not say anything at all |
| khả năng tiếng Việt hạn chế |
0 |
a limited knowledge of Vietnamese |
| kèm tiếng theo những danh từ |
0 |
to include the English terms |
| làm một lèo sáu tiếng liền |
0 |
to work for six hours at a stretch |
| lên tiếng chính thức |
0 |
to recognize, voice recognition (of) |
| lên tiếng chống |
0 |
to voice opposition |
| lên tiếng chống chính quyền |
0 |
to voice opposition to the government |
| lên tiếng cáo buộc |
0 |
to voice, raise an accusation |
| lên tiếng cảnh cáo |
0 |
to voice a warning, warn |
| lên tiếng phản đối |
0 |
to voice one’s opposition |
| lên tiếng tố cáo |
0 |
to voice or raise accusations |
| lên tiếng yêu cầu |
0 |
to voice, raise a request |
| lên tiếng đả kích |
0 |
to raise one’s voice in criticism |
| lên tiếng ủng hộ |
0 |
to voice support |
| lớn tiếng |
0 |
loudly, in a loud voice |
| lớn tiếng tuyên bố |
0 |
to declare in a loud voice |
| lời ăn tiếng nói |
0 |
language |
| mang tai mang tiếng |
0 |
to get a bad name, get a bad reputation |
| mất một tiếng đồng hồ |
0 |
to take (or waste) an hour |
| một tiếng |
0 |
a sound, a noise |
| một tiếng bịch |
0 |
a thud |
| một tiếng chửi thề |
0 |
a curse |
| một tiếng điếc tai |
0 |
an ear-shattering, deafening noise |
| mới nhom nhem vài câu tiếng nga |
0 |
to have just a smattering of Russian |
| nghe tiếng chuông keng ngoài cửa |
0 |
a clang of bell was heard at the gate |
| nghe tiếng chuông reo |
0 |
to hear the sound of ringing |
| nghe tiếng gõ |
0 |
to hear the sound of knocking |
| nghe tiếng nổ |
0 |
to hear (the sound of) a shot |
| nghe tiếng súng nổ |
0 |
to hear a gunshot |
| nghe tiếng đồn |
0 |
to hear a rumor |
| nhân vật nói tiếng |
0 |
famous person, individual |
| náu tiếng |
0 |
lie low |
| nín tiếng |
0 |
keep mum, lie low |
| nói bằng tiếng Mỹ |
0 |
to speak in English |
| nói bằng tiếng Việt |
0 |
speak Vietnamese |
| nói một tiếng |
0 |
to speak a word, make a sound |
| nói tiếng Anh khập khiễn |
0 |
to speak English haltingly |
| nói tiếng Mỹ một cách khó khăn |
0 |
to speak English with difficulty |
| nói tiếng Việt một cách thoải mái |
0 |
to speak Vietnamese with ease |
| nói được tiếng hoa lưu loát |
0 |
to be able to speak fluent Chinese |
| nửa tiếng |
0 |
half an hour |
| nửa tiếng sau |
0 |
half an hour later |
| nửa tiếng đồng hồ |
0 |
half an hour |
| nửa tiếng đồng hồ sau |
0 |
half an hour later |
| pha tiếng |
0 |
mimic someone's voice |
| rên lên một tiếng |
0 |
to give out a moan, moan |
| rú lên một tiếng |
0 |
to shout, let out a shout |
| thế giới nói tiếng Pháp |
0 |
the French-speaking world |
| tiếng Ba Lan |
0 |
Polish (language) |
| tiếng bíp bíp |
0 |
beeping sound, noise |
| tiếng bấc tiếng chì |
0 |
harsh language |
| tiếng Bắc |
0 |
Northern Vietnamese (dialect) |
| tiếng bịch |
0 |
thud |
| tiếng Cam Bốt |
0 |
Cambodian (language) |
| tiếng chân |
0 |
(sound of) footsteps |
| tiếng chửi |
0 |
insult |
| tiếng dội |
0 |
echo |
| tiếng gào |
0 |
shout, yell |
| tiếng huýt gió |
0 |
whistling (sound) |
| tiếng khóc |
0 |
sound of crying |
| tiếng không át được |
0 |
a voice that cannot be silenced |
| tiếng la |
0 |
yelling, shouting voice |
| tiếng la hét |
0 |
(sound of) yelling, shout(s) |
| tiếng La tinh |
0 |
Latin (language) |
| tiếng là |
0 |
gọi là, mang tiếng là... [thì đáng lẽ phải như thế nào đó, nhưng thực tế lại không phải như vậy] |
| tiếng lá sột soạt |
0 |
the rustle of leaves |
| tiếng mẹ |
0 |
mother tongue, native language |
| tiếng một |
0 |
vocabulary |
| tiếng Mỹ |
0 |
American English |
| tiếng ngoại quốc |
0 |
foreign language |
| tiếng Nhật Bản |
0 |
Japanese (language) |
| Tiếng Nói Hoa Kỳ |
0 |
Voice of America |
| tiếng nổ |
0 |
sound of an explosion, detonation, shot (from a gun) |
| tiếng oanh |
0 |
high-pitched female voice |
| tiếng phổ thông |
0 |
ngôn ngữ dùng phổ biến trong cả nước, phân biệt với các ngôn ngữ dân tộc thiểu số, ở nước có nhiều dân tộc |
| tiếng quát |
0 |
shout |
| tiếng quản đông |
0 |
Cantonese (language) |
| tiếng Quảng Đông |
0 |
Cantonese (language) |
| tiếng rằng |
0 |
they say that, it is rumored that |
| tiếng súng nổ |
0 |
(sound of a) gunshot |
| tiếng thế |
0 |
however |
| tiếng thủy tinh vỡ |
0 |
sound of breaking glass |
| tiếng Trung Hoa |
0 |
Chinese (language) |
| tiếng Tàu |
0 |
Chinese (language) |
| tiếng viết |
0 |
written language |
| tiếng Việt hiện nay |
0 |
modern Vietnamese |
| tiếng Việt thông thường |
0 |
popular, common Vietnamese |
| tiếng vỗ tay |
0 |
(sound of) applause |
| tiếng Áo |
0 |
Austrian (language) |
| tiếng Ăng Lê |
0 |
English (language) |
| tiếng đảng CSVN |
0 |
Vietnamese Communist language, term |
| tiếng đồng hồ |
0 |
hour |
| tiếng đồng hồ sau đó |
0 |
an hour later |
| tiếng động cơ cổ |
0 |
sound of an engine |
| tiếng ồn ào |
0 |
noise |
| trau dồi tiếng Việt |
0 |
to polish up, improve one’s Vietnamese |
| tổng hợp tiếng nói |
0 |
speech syntheses |
| từ ngữ mượn từ tiếng Tầu |
0 |
word, phrase borrowed from Chinese |
| vài tiếng |
0 |
several hours |
| vài tiếng đồng hồ |
0 |
several hours |
| vắng tiếng |
0 |
not to receive any news (from) |
| vốn liếng tiếng Anh |
0 |
knowledge of English |
| vỡ tiếng |
0 |
one’s voice breaks |
| ít nổi tiếng |
0 |
lesser-known |
| điều ong tiếng ve |
0 |
spread a bad rumor, circulate |
| điều qua tiếng lại |
0 |
come to words (with) |
| đài tiếng nói Việt Nam |
0 |
the Voice of Vietnam (radio station) |
| đường tiếng |
0 |
đường đi của các tín hiệu âm thanh trong thiết bị |
| ấm tiếng |
0 |
good voice |
| ấn bản tiếng Việt |
0 |
Vietnamese language version |
Lookup completed in 174,533 µs.