bietviet

tiếng là

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X gọi là, mang tiếng là... [thì đáng lẽ phải như thế nào đó, nhưng thực tế lại không phải như vậy] tiếng là giỏi nhưng thật ra cũng thường

Lookup completed in 60,306 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary