| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| language, voice; spoken language | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngôn ngữ, về mặt là công cụ giao tiếp | nghiên cứu tiếng nói và chữ viết ~ sự khác biệt về màu da và tiếng nói |
| N | ý kiến, quan điểm được phát biểu về một vấn đề cụ thể nào đó [nói tổng quát] | biết lắng nghe tiếng nói của người dân |
Lookup completed in 188,098 µs.