bietviet

tiếng phổ thông

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngôn ngữ dùng phổ biến trong cả nước, phân biệt với các ngôn ngữ dân tộc thiểu số, ở nước có nhiều dân tộc học tiếng phổ thông Trung Quốc

Lookup completed in 71,608 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary