| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| they say that, it is rumored that | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | như tiếng là | "Thưa hai cụ, tiếng rằng chúng tôi làm quan, nhưng mà nghèo hơn anh Phán nó đấy ạ!" (Nguyễn Công Hoan; 10) |
Lookup completed in 79,858 µs.